Từ Vựng Tiếng Hàn Đăng Nhập, Đăng Ký Qua Website

Từ vựng tiếng hàn Quốc liên quan tới đăng ký, đăng nhập, khi mua hàng Online. Khi cần đăng ký mua hàng trên các trang web của Hàn Quốc bạn nên tham khảo những từ vựng này để việc mua bán được tốt hơn.

Kho từ vựng này rất hữu ích khi bạn muốn đăng ký 1 tài khoản trên các trang mạng của Hàn Quốc như Gmarket, Daum, Mnet... Từ vựng liên quan tới đăng nhập đăng ký tài khoản ở các website của Hàn Quốc

1:인증하기 - Xác nhận
2:회원가입 - Gia nhập thành viên
3:아이디,비번 찾기 - Tìm ID/số bí mật
4:아이디 - ID
5:비밀번호 - Số bí mật
6:신규가입 - Gia nhập mới
7:가입여부확인 - Xác nhận phải trái gia nhập
8;아이디 찾기 – Tìm ID
9:비번 찾기 – Tìm số bí mật
10:로그인 - Đăng nhập
11:개인회원 가입 – Gia nhập thành viên cá nhân
12:성명 – Họ tên
13:선택하세요 – Hãy chọn
14:직접입력 – Nhập trực tiếp
15:확인 – Xác nhận
16:기관회원 가입 – Gia nhập thành viên cơ quan
17:회사명 – Tên công ty
18:사업자등록번호 – Số báo danh người kinh doanh
19:회원 ID – ID thành viên
20:ID 중복확인 – Xác nhận trùng ID
21:비밀번호 확인 – Xác nhận số bí mật
22:연락처 – Số liên lạc
23:직접입력 - Nhập trực tiếp
24:소속기관 – Cơ quan thuộc
25:우편번호 – Mã số bưu điện
26:주소 - Địa chỉ 
27:인사말 – Câu chào
28:등록 - Đăng ký
29:이력서 작성 – Soạn bản lý lịch
30:다시작성 – Soạn lại
31:취소 – Hủy
32:입력성공 – Nhập thành công
33:개인회원 아이디 찾기 – Tìm ID thành viên cá nhân
34:개인회원 비밀번호 찾기 – Tìm số bí mật thành viên cá nhân
35:기관회원 아이디 찾기 – Tìm ID thành viên cơ quan
36:기관회원 비밀번호 찾기 – Tìm số bí mật thành viên cơ quan.
38:장바구니: Cho vào giỏ hàng.
39:주문하기:Mua hàng
40:배송조회: Kiểm tra lịch trình thecbe
41:반품신청:Đăng ký trả hàng
42:미출고:hàng chưa giao
43:배송비:phí giao hàng
44:배송예정일:ngày dự kiến giao hàng.
45:결제하기: Thanh toán
46:구매 내역: Nội dung chi tiết mua hàng.
47: 정기보송:Mua hàng định kỳ. 
48:미입금:Chưa chuyển tiền.
49:Xin chuyển hàng nhanh giúp tôi
빠른 배송 부탁드립나다
50: Hãy để ở phòng bảo vệ giúp tôi. 경비실에 맡겨주세요 .
51:Hãy gửi ở siêu thị 24h giúp tôi.
편의점에 맡겨주세요.
52:Tôi chưa nhận được hàng, xin kiểm tra giúp tôi.
택배 못 받았어요. 택배 확인해주세요

tu_vung_tieng_han_quoc_dang_ky-dang-nhap-korea

 

ST by KIENDO.VN

Bình luận với Facebook